Tới nội dung chính

入党

入党
rùdǎng
nhập đảng

gia nhập đảng (đặc biệt là Đảng Cộng sản)

1 nghĩa#47577
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gia nhập đảng (đặc biệt là Đảng Cộng sản)

    • 。

      Anh ấy muốn gia nhập đảng.

入
rù
nhập
BỘ THỦ⼊
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu