- 入nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
gia nhập hội; nhập hội
gia nhập hội; nhập hội
Anh ấy muốn gia nhập hội.
gia nhập hội; nhập hội
gia nhập hội; nhập hội
Anh ấy muốn gia nhập hội.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.