入会

入会
huì
nhập hội

gia nhập hội; nhập hội

1 nghĩa#38611
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gia nhập hội; nhập hội

    • Anh ấy muốn gia nhập hội.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý

Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.