Tới nội dung chính

兡

兡
bài3ke
⼉bộ nhân · 13 nét

đơn vị cũ (biến thể rút gọn của hectogram, 100 gram)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    đơn vị cũ (biến thể rút gọn của hectogram, 100 gram)

兡
bài3ke
BỘ THỦ⼉
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu