Tới nội dung chính

兝

兝
fèn1ke
⼉bộ nhân · 11 nét

đơn vị đo lường cũ (phân gam; biến thể rút gọn của phân khắc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    đơn vị đo lường cũ (phân gam; biến thể rút gọn của phân khắc)

兝
fèn1ke
BỘ THỦ⼉
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu