兆赫

兆赫
zhào
triệu hách

mêgahéc (MHz)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    mêgahéc (MHz)

    • 98

      Đài này là 98 megahertz.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.