Tới nội dung chính

儽

儽
lěi
luy
⼈bộ nhân · 23 nét

lười biếng; uể oải

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lười biếng; uể oải

  2. 貳形tính từ

    mệt mỏi; kiệt sức

儽
lěi
luy
BỘ THỦ⼈
23 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu