偲偲

偲偲
ti ti

(văn) cùng nhau học hỏi và khuyến khích nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) cùng nhau học hỏi và khuyến khích nhau

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.