nǎi
nãi
bộ nhân · 10 nét

mày; anh/chị (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    mày; anh/chị (phương ngữ)

    • Bạn là người ở đâu?

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.