Tới nội dung chính

倷

倷
nǎi
nãi
⼈bộ nhân · 10 nét

mày; anh/chị (phương ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    mày; anh/chị (phương ngữ)

    • ?

      Bạn là người ở đâu?

倷
nǎi
nãi
BỘ THỦ⼈
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu