jiù
bộ nhân · 10 nét

phỉ báng; nói xấu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phỉ báng; nói xấu

  2. động từ

    phỉ báng; vu khống

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.