Tới nội dung chính

俵

俵
biào
biểu
⼈bộ nhân · 10 nét

(văn) phân phát; phân phối

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) phân phát; phân phối

  2. 貳名danh từ

    Cách phát âm ở Đài Loan [biao3]

俵
biào
biểu
BỘ THỦ⼈
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu