Tới nội dung chính

侹

侹
tǐng
đĩnh
⼈bộ nhân · 8 nét

(văn) bằng phẳng và thẳng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) bằng phẳng và thẳng

侹
tǐng
đĩnh
BỘ THỦ⼈
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu