Tới nội dung chính

伣

伣
qiàn
khiếm
⼈bộ nhân · 6 nét

giống như (cổ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giống như (cổ)

  2. 貳形tính từ

    giống như; tựa như (văn)

伣
qiàn
khiếm
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu