Tới nội dung chính

伞

伞
sǎn
tản
⼈bộ nhân · 6 nét

ô; dù

HSK 3 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#11410Lượng từ 把
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ô; dù

    中用来挡雨或遮阳的工具,有柄和布面yònglái dǎng yǔ huò zhēyáng de gōngjù、yǒu bǐng hé bùmiàn

    • 。

      Tôi có một cái ô.

  2. 貳名danh từ

    ô; dù

    中用布或纸做的、撑开来遮阳或挡雨的东西yòng bù huò zhǐ zuò de、chēngkāi lái zhēyáng huò dǎng yǔ de dōngxi

伞
sǎn
tản
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu