- 人nhân(người (tượng hình))BỘ
Chữ 伞 trông như cây dù với phần người đứng bên dưới tán che mưa.
ô; dù
ô; dù
中用来挡雨或遮阳的工具,有柄和布面yònglái dǎng yǔ huò zhēyáng de gōngjù、yǒu bǐng hé bùmiàn
Tôi có một cái ô.
ô; dù
中用布或纸做的、撑开来遮阳或挡雨的东西yòng bù huò zhǐ zuò de、chēngkāi lái zhēyáng huò dǎng yǔ de dōngxi
ô; dù
中用来挡雨或遮阳的工具,有柄和布面yònglái dǎng yǔ huò zhēyáng de gōngjù、yǒu bǐng hé bùmiàn
Tôi có một cái ô.
ô; dù
中用布或纸做的、撑开来遮阳或挡雨的东西yòng bù huò zhǐ zuò de、chēngkāi lái zhēyáng huò dǎng yǔ de dōngxi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.