- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
giao diện (máy tính)
giao diện (máy tính)
Giao diện của phần mềm này rất thân thiện.
giao diện (máy tính)
giao diện (máy tính)
Giao diện của phần mềm này rất thân thiện.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.