今夜
今夜
kim dạ
đêm nay; tối nay
2 nghĩa#8201
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đêm nay; tối nay
中现在的晚上;今天的晚上xiànzài de wǎnshang; jīntiān de wǎnshang
- 。
Đêm nay trăng thật đẹp.
- 貳名danh từ
tối nay; đêm nay
中今天的夜晚;从傍晚到天亮的时间jīntiān de yèwǎn;cóng bàngwǎn dào tiānliàng de shíjiān
Đang tải…
今夜
Phồn thể今
kim dạ
đêm nay; tối nay
2 nghĩa#8201
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đêm nay; tối nay
中现在的晚上;今天的晚上xiànzài de wǎnshang; jīntiān de wǎnshang
- 。
Đêm nay trăng thật đẹp.
- 貳名danh từ
tối nay; đêm nay
中今天的夜晚;从傍晚到天亮的时间jīntiān de yèwǎn;cóng bàngwǎn dào tiānliàng de shíjiān
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại