Tới nội dung chính

亸

亸
duǒ
đả
⼇bộ đầu · 16 nét

rủ xuống; cúi xuống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rủ xuống; cúi xuống

亸
duǒ
đả
BỘ THỦ⼇
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu