Tới nội dung chính

交警

交警
jiāojǐng
giao cảnh

cảnh sát giao thông

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#43090
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cảnh sát giao thông

    • 。

      Cảnh sát giao thông đang điều khiển giao thông.

交
jiāo
giao
BỘ THỦ⼇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu