亡母

亡母
wáng
vong mẫu

mẹ quá cố; mẹ đã mất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mẹ quá cố; mẹ đã mất

    • Anh ấy thường nhớ về người mẹ đã khuất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.