二货
二货
nhị hoá
(khẩu) đồ ngốc; thằng ngU; kẻ ngu ngốc
3 nghĩa#45467
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(khẩu) đồ ngốc; thằng ngU; kẻ ngu ngốc
- 。
Anh ta đúng là một tên ngốc.
- 貳名danh từ
(lóng) đồ ngốc; thằng ngố
- !
Đồ ngốc nhà bạn!
- 參名danh từ
(khẩu) đứa ngốc nghếch dễ thương; thằng ngốc đáng yêu
- 。
Anh ấy là một người ngốc nghếch đáng yêu.
Đang tải…
二货
Phồn thể二貨
nhị hoá
(khẩu) đồ ngốc; thằng ngU; kẻ ngu ngốc
3 nghĩa#45467
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(khẩu) đồ ngốc; thằng ngU; kẻ ngu ngốc
- 。
Anh ta đúng là một tên ngốc.
- 貳名danh từ
(lóng) đồ ngốc; thằng ngố
- !
Đồ ngốc nhà bạn!
- 參名danh từ
(khẩu) đứa ngốc nghếch dễ thương; thằng ngốc đáng yêu
- 。
Anh ấy là một người ngốc nghếch đáng yêu.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.