Tới nội dung chính

二月

二月
Èryuè
nhị nguyệt

tháng Hai

2 nghĩa#19652
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tháng Hai

    • 。

      Tháng Hai là mùa xuân.

  2. 貳名danh từ

    tháng Hai (âm lịch)

二
èr
nhị
BỘ THỦ⼆
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu