Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
/
争长论短
争长论短
tranh trường luận đoản
tranh cãi đúng sai; cãi vã phải trái [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tranh cãi đúng sai; cãi vã phải trái [thành ngữ]
- 。
Họ thích tranh cãi đúng sai.
- 貳动động từ
tranh cãi chuyện vụn vặt; cãi nhau chuyện không đáng [thành ngữ]
- 。
Họ luôn tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 矢thỉ(mũi tên)BỘ
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))HÌNH THANH
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
争长论短
Phồn thể爭長論短
tranh trường luận đoản
tranh cãi đúng sai; cãi vã phải trái [thành ngữ]
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tranh cãi đúng sai; cãi vã phải trái [thành ngữ]
- 。
Họ thích tranh cãi đúng sai.
- 貳动động từ
tranh cãi chuyện vụn vặt; cãi nhau chuyện không đáng [thành ngữ]
- 。
Họ luôn tranh cãi về những chuyện nhỏ nhặt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 矢thỉ(mũi tên)BỘ
- 豆đậu(hạt đậu (vật nhỏ))HÌNH THANH
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.