争球线

争球线
zhēngqiúxiàn
tranh cầu tuyến

vạch tranh bóng (bóng bầu dục Mỹ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vạch tranh bóng (bóng bầu dục Mỹ)

    • Đường tranh bóng là thuật ngữ trong bóng bầu dục Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.

(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.