Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
/
争球线
争球线
tranh cầu tuyến
vạch tranh bóng (bóng bầu dục Mỹ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vạch tranh bóng (bóng bầu dục Mỹ)
- 。
Đường tranh bóng là thuật ngữ trong bóng bầu dục Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 王vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
- 求cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
争球线
Phồn thể爭球線
tranh cầu tuyến
vạch tranh bóng (bóng bầu dục Mỹ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vạch tranh bóng (bóng bầu dục Mỹ)
- 。
Đường tranh bóng là thuật ngữ trong bóng bầu dục Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 王vương(ngọc (bộ 玉 viết tắt))BỘ
- 求cầu(cầu xin, tìm kiếm)HÌNH THANH
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.