Tới nội dung chính

亄

亄
yì
ý
⼄bộ ất · 13 nét

tham lam; keo kiệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tham lam; keo kiệt

亄
yì
ý
BỘ THỦ⼄
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu