Tới nội dung chính

乶

乶
fǔ
⼄bộ ất · 8 nét

âm phiên âm "pol" dùng trong địa danh Triều Tiên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    âm phiên âm "pol" dùng trong địa danh Triều Tiên

乶
fǔ
BỘ THỦ⼄
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu