Tới nội dung chính

乴

乴
xué
tích
⼄bộ ất · 8 nét

nắm; nắm chặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nắm; nắm chặt

乴
xué
tích
BỘ THỦ⼄
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu