răng sữa
Đứa trẻ đã mọc răng sữa.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
// NGHĨA CHÍNHrăng sữa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.