乳牙

乳牙
nhũ nha

răng sữa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    răng sữa

    • Đứa trẻ đã mọc răng sữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.