Tới nội dung chính

乣

乣
jiǔ
⼄bộ ất · 4 nét

quân đội; đơn vị quân sự (thời Liêu, Tân, Nguyên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quân đội; đơn vị quân sự (thời Liêu, Tân, Nguyên)(kế thừa)

乣
jiǔ
BỘ THỦ⼄
4 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu