乙酸

乙酸
suān
ất toan

axit axetic (CH3COOH)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    axit axetic (CH3COOH)

    • Axit axetic là một loại axit hữu cơ quan trọng.

  2. axit ethanoic

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))HỘI Ý

乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.