Tới nội dung chính

乌云

乌云
wūyún
ô vân

mây đen; mây u ám

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#22042
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mây đen; mây u ám

    • 。

      Mây đen đang trôi trên bầu trời.

乌
wū
ô
BỘ THỦ⼃
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu