丽词

丽词
lệ từ

lời văn hoa mỹ; từ ngữ đẹp đẽ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lời văn hoa mỹ; từ ngữ đẹp đẽ

    • Anh ấy đã viết một bài văn đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp ngang)
(bao trên)
(bao trên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.