/
丽实
丽实
lệ thực
thực hiện; triển khai; cụ thể hóa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thực hiện; triển khai; cụ thể hóa
- 。
Kế hoạch này rất thực tế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thực hiện; triển khai; cụ thể hóa
thực hiện; triển khai; cụ thể hóa
Kế hoạch này rất thực tế.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.