Tới nội dung chính

主见

主见
zhǔjiàn
chủ kiến

chính kiến; quan điểm riêng; ý kiến của bản thân

1 nghĩa#34967
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chính kiến; quan điểm riêng; ý kiến của bản thân

    • 。

      Anh ấy rất có chủ kiến.

主
zhǔ
chủ
BỘ THỦ⼂
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu