主见

主见
zhǔjiàn
chủ kiến

chính kiến; quan điểm riêng; ý kiến của bản thân

1 nghĩa#34967
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chính kiến; quan điểm riêng; ý kiến của bản thân

    • Anh ấy rất có chủ kiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))BỘ
  • vương(vua)HỘI Ý

Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.