Tới nội dung chính

主播

主播
zhǔbō
chủ bá

người dẫn chương trình; MC; streamer (mạng)

1 nghĩa#22798
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người dẫn chương trình; MC; streamer (mạng)

    • 。

      Cô ấy là một streamer rất được yêu thích.

主
zhǔ
chủ
BỘ THỦ⼂
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu