主播

主播
zhǔ
chủ bá

người dẫn chương trình; MC; streamer (mạng)

1 nghĩa#22798
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người dẫn chương trình; MC; streamer (mạng)

    • Cô ấy là một streamer rất được yêu thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))BỘ
  • vương(vua)HỘI Ý

Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.