主厅

主厅
zhǔtīng
chủ sảnh

sảnh chính; sảnh lớn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sảnh chính; sảnh lớn

    • Có rất nhiều người trong sảnh chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chủ(dấu chấm (tượng hình ngọn lửa hoặc viên ngọc trên đỉnh))BỘ
  • vương(vua)HỘI Ý

Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.