Tới nội dung chính

为期

为期
wéiqī
vi kỳ

kéo dài (trong một khoảng thời gian nhất định); trong vòng (bao nhiêu ngày/tháng)

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#25053
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kéo dài (trong một khoảng thời gian nhất định); trong vòng (bao nhiêu ngày/tháng)

    • 。

      Cuộc họp này kéo dài ba ngày.

  2. 貳动động từ

    kéo dài (trong một khoảng thời gian nhất định); có thời hạn

    • 。

      Dự án này kéo dài một năm.

为
wéi
vi
BỘ THỦ⼂
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu