- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))HỘI Ý
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
dùng trong cấu trúc 以...為例|以...为例, "lấy ... làm ví dụ"
dùng trong cấu trúc 以...為例|以...为例, "lấy ... làm ví dụ"
Chúng ta lấy Trung Quốc làm ví dụ.
dùng trong cấu trúc 以...為例|以...为例, "lấy ... làm ví dụ"
dùng trong cấu trúc 以...為例|以...为例, "lấy ... làm ví dụ"
Chúng ta lấy Trung Quốc làm ví dụ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.