丹青

丹青
dānqīng
đan thanh

tranh vẽ; hội họa (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tranh vẽ; hội họa (văn)

    • Anh ấy thích hội họa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.