丹贝

丹贝
dānbèi
đan bối

đậu nành lên men (tempeh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đậu nành lên men (tempeh)(kế thừa)

    • Tempeh là một loại thực phẩm lành mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.