/
丹衷
丹衷
đan trung
lòng thành thật; tấm lòng chân thành (văn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lòng thành thật; tấm lòng chân thành (văn)
- 。
Anh ấy có một tấm lòng chân thành.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
丹衷
Phồn thể丹
đan trung
lòng thành thật; tấm lòng chân thành (văn)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lòng thành thật; tấm lòng chân thành (văn)
- 。
Anh ấy có một tấm lòng chân thành.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.