/
丹沙
丹沙
đan sa
chu sa (dùng trong y học cổ truyền)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chu sa (dùng trong y học cổ truyền)
- 。
Đan sa là một loại khoáng vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
丹沙
Phồn thể丹
đan sa
chu sa (dùng trong y học cổ truyền)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chu sa (dùng trong y học cổ truyền)
- 。
Đan sa là một loại khoáng vật.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.