Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
/
丹毒
丹毒
đan độc
bệnh đan độc; bệnh quầng đỏ (erysipelas)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bệnh đan độc; bệnh quầng đỏ (erysipelas)
- 。
Bệnh đan độc là một loại nhiễm trùng da.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ丹毒
Phồn thể丹
đan độc
bệnh đan độc; bệnh quầng đỏ (erysipelas)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
bệnh đan độc; bệnh quầng đỏ (erysipelas)
- 。
Bệnh đan độc là một loại nhiễm trùng da.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.