/
丹桂
丹桂
đan quế
cây quế đỏ; mộc tê hoa cam (Osmanthus fragrans var. aurantiacus)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây quế đỏ; mộc tê hoa cam (Osmanthus fragrans var. aurantiacus)
- 。
Đan quế là một trong những loài hoa truyền thống nổi tiếng của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
丹桂
Phồn thể丹
đan quế
cây quế đỏ; mộc tê hoa cam (Osmanthus fragrans var. aurantiacus)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây quế đỏ; mộc tê hoa cam (Osmanthus fragrans var. aurantiacus)
- 。
Đan quế là một trong những loài hoa truyền thống nổi tiếng của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.