丹尼

丹尼
Dān
đan ni

Đan Ni

1 nghĩa#1798
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đan Ni

    英文人名,常用于男性yīngwén rénmíng, chángyòng yú nánxìng

    • Danny là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.