/
丹宁
丹宁
đan ninh
vải denim; vải bò
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vải denim; vải bò
- 。
Chiếc quần này là quần denim.
- 貳名danh từ
tannin (chất chát trong thực vật)
- 。
Tannin là một hợp chất tự nhiên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
丹宁
Phồn thể丹寧
đan ninh
vải denim; vải bò
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vải denim; vải bò
- 。
Chiếc quần này là quần denim.
- 貳名danh từ
tannin (chất chát trong thực vật)
- 。
Tannin là một hợp chất tự nhiên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.