中农

中农
zhōngnóng
trung nông

trung nông (nông dân trung lưu trong phân loại giai cấp nông thôn thời lịch sử)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trung nông (nông dân trung lưu trong phân loại giai cấp nông thôn thời lịch sử)

    • Trung nông là một giai cấp ở nông thôn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.