中中

中中
zhōngzhōng
trung trung

tầm tầm; trung bình

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tầm tầm; trung bình

    • Thành tích của anh ấy ở mức trung bình.

  2. tính từ

    trung bình; tầm thường

  3. tính từ

    không nghiêng lệch; công bằng; không thiên vị

    • Anh ấy là một người trung lập.

  4. danh từ

    trường trung học dạy bằng tiếng Trung (ở Hồng Kông)

    • Anh ấy tốt nghiệp từ một trường trung học sử dụng tiếng Trung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.