专著

专著
zhuānzhù
chuyên trứ

chuyên khảo; sách chuyên luận

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyên khảo; sách chuyên luận

    • Anh ấy đã viết một chuyên khảo.

  2. danh từ

    sách chuyên khảo; chuyên luận

    • Đây là một chuyên khảo về lịch sử Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.