不顺
不顺
bất thuận
không thuận lợi; trắc trở
2 nghĩa#16089
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không thuận lợi; trắc trở
- 。
Hôm nay công việc của tôi không thuận lợi.
- 貳形tính từ
bất lợi; không có lợi
- 。
Hôm nay vận may của tôi hơi không thuận lợi.
Đang tải…
不顺
Phồn thể不順
bất thuận
không thuận lợi; trắc trở
2 nghĩa#16089
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không thuận lợi; trắc trở
- 。
Hôm nay công việc của tôi không thuận lợi.
- 貳形tính từ
bất lợi; không có lợi
- 。
Hôm nay vận may của tôi hơi không thuận lợi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.