Tới nội dung chính

不顺

不顺
bùshùn
bất thuận

không thuận lợi; trắc trở

2 nghĩa#16089
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không thuận lợi; trắc trở

    • 。

      Hôm nay công việc của tôi không thuận lợi.

  2. 貳形tính từ

    bất lợi; không có lợi

    • 。

      Hôm nay vận may của tôi hơi không thuận lợi.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu