不俗
不俗
bất tục
không tầm thường; khác tục; thanh cao
2 nghĩa#44515
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không tầm thường; khác tục; thanh cao
- 。
Màn trình diễn của anh ấy rất ấn tượng.
- 貳形tính từ
không tầm thường; thanh tao; phong nhã
- 。
Màn trình diễn của anh ấy không tầm thường.
Đang tải…
不俗
Phồn thể不
bất tục
không tầm thường; khác tục; thanh cao
2 nghĩa#44515
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không tầm thường; khác tục; thanh cao
- 。
Màn trình diễn của anh ấy rất ấn tượng.
- 貳形tính từ
không tầm thường; thanh tao; phong nhã
- 。
Màn trình diễn của anh ấy không tầm thường.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.