Tới nội dung chính

万全

万全
wànquán
vạn toàn

hoàn toàn chắc chắn; vẹn toàn; chu toàn

3 nghĩa#43689
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hoàn toàn chắc chắn; vẹn toàn; chu toàn

    • 。

      Kế hoạch này rất chắc chắn.

  2. 貳形tính từ

    hoàn toàn; chu toàn; vẹn toàn

    • 。

      Kế hoạch này rất chu đáo.

  3. 參形tính từ

    hoàn toàn an toàn; vẹn toàn

    • 。

      Kế hoạch này hoàn toàn an toàn.

万
mò
vạn
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu